Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh substantial - đáng kể

substantial

Trung cấp

đáng kể

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Chỉ số lượng, kích thước hoặc giá trị đáng kể hoặc lớn.

    "The company has made a substantial profit."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He made a substantial contribution.

Anh ấy đã có một đóng góp đáng kể.

We need to make some substantial changes to the plan.

Chúng ta cần thực hiện một số thay đổi đáng kể cho kế hoạch.

The report provided substantial evidence of the problem.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

substantial - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어상당한
Englishsubstantial
简体中文相当大的
繁體中文相當大的
日本語かなりの
Tiếng Việtđáng kể
Portuguêssubstancial
Françaisconsidérable
Deutschbeträchtlich
Españolsustancial
Монголих хэмжээний
Bahasa Indonesiabesar
Bahasa Melayuketara
ไทยมากมาย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "substantial"

Câu hỏi thường gặp về substantial

substantial phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc substantial.

substantial có nghĩa là gì?

substantial có nghĩa là "đáng kể". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

substantial thuộc cấp độ nào?

substantial là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với substantial không?

Ví dụ: "He made a substantial contribution." — mang nghĩa "đáng kể".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI