subsidy
/ˈsʌbsɨdi/
trợ cấp
📚 Nghĩa
- 1.
Khoản đóng góp hoặc hỗ trợ tài chính, đặc biệt là từ chính phủ hoặc cơ quan công quyền để hỗ trợ một ngành công nghiệp hoặc doanh nghiệp cụ thể.
"For example, agricultural subsidies, energy subsidies."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The government offers a subsidy for solar panels.
Chính phủ cung cấp trợ cấp cho các tấm pin năng lượng mặt trời.
We applied for a travel subsidy to help with the cost.
Chúng tôi đã xin trợ cấp đi lại để hỗ trợ chi phí.
The company's research department receives a significant subsidy from the university.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
subsidy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "subsidy"
Câu hỏi thường gặp về subsidy
subsidy phát âm như thế nào?
subsidy được phát âm là [/ˈsʌbsɨdi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
subsidy có nghĩa là gì?
subsidy có nghĩa là "trợ cấp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
subsidy thuộc cấp độ nào?
subsidy là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với subsidy không?
Ví dụ: "The government offers a subsidy for solar panels." — mang nghĩa "trợ cấp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
