Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh subsidiary - công ty con

subsidiary

/sʌbˈsɪ.di.əɹ.i/

Trung cấp

công ty con

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một công ty được sở hữu bởi công ty mẹ hoặc công ty holding.

    "The parent company acquired a subsidiary."

tính từ
  • 1.

    Phụ, thứ yếu, bổ sung.

    "This is a subsidiary issue."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The small company became a subsidiary.

Công ty nhỏ đó đã trở thành một công ty con.

Our parent company is looking to acquire a new subsidiary.

Công ty mẹ của chúng tôi đang tìm cách mua lại một công ty con mới.

The report details the financial performance of each subsidiary.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

subsidiary - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어자회사, 계열사
Englishsubsidiary
简体中文子公司
繁體中文子公司
日本語子会社
Tiếng Việtcông ty con
Portuguêssubsidiária
Françaisfiliale
DeutschTochtergesellschaft
Españolsubsidiaria
Монголохин компани
Bahasa Indonesiaanak perusahaan
Bahasa Melayusyarikat usaha
ไทยบริษัทย่อย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "subsidiary"

Câu hỏi thường gặp về subsidiary

subsidiary phát âm như thế nào?

subsidiary được phát âm là [/sʌbˈsɪ.di.əɹ.i/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

subsidiary có nghĩa là gì?

subsidiary có nghĩa là "công ty con". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

subsidiary thuộc cấp độ nào?

subsidiary là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với subsidiary không?

Ví dụ: "The small company became a subsidiary." — mang nghĩa "công ty con".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI