subservient
phục tùng
📚 Nghĩa
- 1.
sẵn sàng làm bất cứ điều gì để làm hài lòng người khác; vâng lời
"She was subservient to her boss."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He was subservient to his boss.
Anh ấy tỏ ra phục tùng cấp trên.
She felt her role was to be subservient and agreeable.
Cô ấy cảm thấy vai trò của mình là phải phục tùng và dễ chịu.
The novel explores the subservient position of women in that society.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
subservient - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "subservient"
Câu hỏi thường gặp về subservient
subservient phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc subservient.
subservient có nghĩa là gì?
subservient có nghĩa là "phục tùng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
subservient thuộc cấp độ nào?
subservient là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với subservient không?
Ví dụ: "He was subservient to his boss." — mang nghĩa "phục tùng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
