subordinate
cấp dưới
📚 Nghĩa
- 1.
Người dưới quyền hoặc sự kiểm soát của người khác.
"He treated his subordinates like family."
- 1.
Coi hoặc đối xử như có tầm quan trọng hoặc giá trị thấp hơn.
"He subordinated his ambitions to his family."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The junior staff are subordinate to the manager.
Nhân viên cấp dưới phải phục tùng người quản lý.
She felt her personal ambitions were subordinate to her career goals.
Cô ấy cảm thấy tham vọng cá nhân của mình bị xếp sau các mục tiêu nghề nghiệp.
In this military context, the navy is subordinate to the army.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
subordinate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "subordinate"
Câu hỏi thường gặp về subordinate
subordinate phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc subordinate.
subordinate có nghĩa là gì?
subordinate có nghĩa là "cấp dưới". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
subordinate thuộc cấp độ nào?
subordinate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với subordinate không?
Ví dụ: "The junior staff are subordinate to the manager." — mang nghĩa "cấp dưới".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
