stupor
/ˈstuːpər/
hôn mê, đờ đẫn
📚 Nghĩa
- 1.
Trạng thái gần như bất tỉnh hoặc mất cảm giác.
"He lay in a drunken stupor."
- 2.
Trạng thái đờ đẫn hoặc không hoạt động về tinh thần, thường do sốc hoặc mệt mỏi.
"The news left her in a stupor."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
After the accident, the victim was in a stupor for several hours.
Sau vụ tai nạn, nạn nhân đã trong trạng thái hôn mê vài giờ.
The extreme heat left everyone in a lazy stupor, unable to do much.
Cái nóng cực độ khiến mọi người rơi vào trạng thái đờ đẫn lười biếng, không thể làm được gì nhiều.
He tried to shake himself out of the emotional stupor brought on by the bad news.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
stupor - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về stupor
stupor phát âm như thế nào?
stupor được phát âm là [/ˈstuːpər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
stupor có nghĩa là gì?
stupor có nghĩa là "hôn mê, đờ đẫn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
stupor thuộc cấp độ nào?
stupor là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với stupor không?
Ví dụ: "After the accident, the victim was in a stupor for several hours." — mang nghĩa "hôn mê, đờ đẫn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
