Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh stuffy - Ngột ngạt, nghẹt mũi

stuffy

/ˈstʌfi/

Trung cấp

Ngột ngạt, nghẹt mũi

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    (của phòng hoặc không khí) Thiếu không khí trong lành, ẩm thấp và khó chịu.

    "The room felt stuffy after an hour with all the windows closed."

  • 2.

    (của mũi) Bị nghẹt, tắc nghẽn do chất nhầy, khiến khó thở.

    "I can't smell anything because I have a stuffy nose."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The air in the small office was stuffy, so I stepped outside for a breath of fresh air.

Không khí trong văn phòng nhỏ ngột ngạt quá, nên tôi bước ra ngoài hít thở không khí trong lành một chút.

I woke up with a stuffy nose and a sore throat, definitely catching a cold.

Tôi thức dậy với cái mũi nghẹt và đau họng, chắc chắn là bị cảm rồi.

Some people find classical music concerts too stuffy, preferring more casual events.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

stuffy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어답답한, 막힌
EnglishUnventilated, congested
简体中文闷热, 鼻塞
繁體中文悶熱, 鼻塞
日本語息苦しい, 鼻詰まりの
Tiếng ViệtNgột ngạt, nghẹt mũi

Câu hỏi thường gặp về stuffy

stuffy phát âm như thế nào?

stuffy được phát âm là [/ˈstʌfi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

stuffy có nghĩa là gì?

stuffy có nghĩa là "Ngột ngạt, nghẹt mũi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

stuffy thuộc cấp độ nào?

stuffy là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với stuffy không?

Ví dụ: "The air in the small office was stuffy, so I stepped outside for a breath of fresh air." — mang nghĩa "Ngột ngạt, nghẹt mũi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI