Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh strive - cố gắng, phấn đấu

strive

/straɪv/

Nâng cao

cố gắng, phấn đấu

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Nỗ lực rất nhiều để đạt được hoặc có được điều gì đó khó khăn.

    "Many organizations strive to improve their environmental impact."

  • 2.

    Đấu tranh để hoàn thành hoặc vượt qua điều gì đó.

    "We must strive to overcome these challenges."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She strives to maintain a healthy work-life balance.

Cô ấy cố gắng duy trì sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống.

The company strives for innovation in all its products.

Công ty nỗ lực đổi mới trong tất cả các sản phẩm của mình.

Despite setbacks, they continued to strive towards their goal.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

strive - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어노력하다, 애쓰다
Englishtry hard, endeavor
简体中文努力, 奋斗
Tiếng Việtcố gắng, phấn đấu

Câu hỏi thường gặp về strive

strive phát âm như thế nào?

strive được phát âm là [/straɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

strive có nghĩa là gì?

strive có nghĩa là "cố gắng, phấn đấu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

strive thuộc cấp độ nào?

strive là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với strive không?

Ví dụ: "She strives to maintain a healthy work-life balance." — mang nghĩa "cố gắng, phấn đấu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI