
strategic
/stɹəˈtiː.dʒɪk/
chiến lược
📚 Nghĩa
- 1.
Xem xét các kế hoạch hoặc phương pháp dài hạn để đạt được mục tiêu.
"This is a strategic move."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That was a strategic move to win.
Đó là một nước đi chiến lược để giành chiến thắng.
We need a strategic plan to improve our sales.
Chúng ta cần một kế hoạch chiến lược để cải thiện doanh số bán hàng.
The professor explained the strategic importance of the historical event.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "strategic" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“You see, Rubio's trip is expected to combine strategic diplomacy, economic navigations, and of course high-level geopolitical messaging.”
Marco Rubio India Visit | US State Secretary Marco Rubio To Visit IndiaMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
strategic - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "strategic"
Câu hỏi thường gặp về strategic
strategic phát âm như thế nào?
strategic được phát âm là [/stɹəˈtiː.dʒɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
strategic có nghĩa là gì?
strategic có nghĩa là "chiến lược". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
strategic thuộc cấp độ nào?
strategic là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với strategic không?
Ví dụ: "That was a strategic move to win." — mang nghĩa "chiến lược".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
