Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh stoic - kiên cường

stoic

/ˈstəʊɪk/

Nâng cao

kiên cường

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    chịu đựng đau khổ mà không biểu lộ cảm xúc hay phàn nàn.

    "He remained stoic in the face of his illness."

danh từ
  • 1.

    người chịu đựng đau khổ mà không biểu lộ cảm xúc hay phàn nàn.

    "He was a true stoic, never complaining."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She remained stoic despite the bad news.

Cô ấy vẫn giữ thái độ điềm tĩnh dù nhận tin xấu.

He has a stoic personality and rarely shows his emotions.

Anh ấy có tính cách điềm đạm và hiếm khi bộc lộ cảm xúc.

The team leader's stoic approach helped us stay focused during the crisis.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

stoic - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어금욕적인
Englishstoic
简体中文坚忍的
繁體中文堅忍的
日本語冷静な
Tiếng Việtkiên cường
Portuguêsestoico
Françaisstoïque
Deutschstoisch
Españolestoico
Монголтэвчээртэй
Bahasa Indonesiastoik
Bahasa Melayustoik
ไทยสุขุมเยือกเย็น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "stoic"

Câu hỏi thường gặp về stoic

stoic phát âm như thế nào?

stoic được phát âm là [/ˈstəʊɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

stoic có nghĩa là gì?

stoic có nghĩa là "kiên cường". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

stoic thuộc cấp độ nào?

stoic là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với stoic không?

Ví dụ: "She remained stoic despite the bad news." — mang nghĩa "kiên cường".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI