Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh stiletto - dao găm

stiletto

/stəˈlɛtoʊ/

Nâng cao

dao găm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một con dao găm mảnh mai, sắc nhọn.

    "The assassin carried a stiletto."

tính từ
  • 1.

    Mô tả hình dạng mảnh mai, sắc nhọn.

    "She wore stiletto heels."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The spy used a stiletto to open the locked safe.

Điệp viên đã dùng một con dao găm mũi nhọn để mở chiếc két sắt bị khóa.

She loved her new stiletto heels, though they were hard to walk in.

Cô ấy thích đôi giày cao gót mũi nhọn mới của mình, mặc dù đi lại khá khó khăn.

The artist's sketch had a stiletto-like sharpness to its lines.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

stiletto - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어스틸레토
Englishstiletto
简体中文斯蒂莱托
Tiếng Việtdao găm
Françaisstiletto
Españolestilete
Монголстилет
ไทยกริชปลายแหลม

Câu hỏi thường gặp về stiletto

stiletto phát âm như thế nào?

stiletto được phát âm là [/stəˈlɛtoʊ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

stiletto có nghĩa là gì?

stiletto có nghĩa là "dao găm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

stiletto thuộc cấp độ nào?

stiletto là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với stiletto không?

Ví dụ: "The spy used a stiletto to open the locked safe." — mang nghĩa "dao găm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI