statistic
thống kê
📚 Nghĩa
- 1.
Một ngành toán học xử lý các phương pháp thu thập, tổ chức, phân tích và diễn giải dữ liệu, hoặc chính dữ liệu số thu được từ ngành đó.
"This statistic is surprising."
- 1.
Liên quan đến hoặc thuộc về thống kê.
"statistical analysis"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This statistic is surprising.
Số liệu thống kê này thật đáng ngạc nhiên.
Can you show me the latest sales statistics?
Bạn có thể cho tôi xem số liệu thống kê bán hàng mới nhất không?
The research paper included a detailed demographic statistic.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
statistic - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "statistic"
Câu hỏi thường gặp về statistic
statistic phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc statistic.
statistic có nghĩa là gì?
statistic có nghĩa là "thống kê". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
statistic thuộc cấp độ nào?
statistic là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với statistic không?
Ví dụ: "This statistic is surprising." — mang nghĩa "thống kê".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
