
statement
/ˈsteɪtm(ə)nt/
tuyên bố
📚 Nghĩa
- 1.
Một tuyên bố chính thức hoặc rõ ràng bằng lời nói hoặc văn bản về sự kiện hoặc ý kiến.
"The president issued a statement regarding the crisis."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please make a statement.
Xin hãy đưa ra một tuyên bố.
I need to check my bank statement online.
Tôi cần kiểm tra sao kê ngân hàng của mình trực tuyến.
The politician released a written statement addressing the allegations.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
statement - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "statement"
Câu hỏi thường gặp về statement
statement phát âm như thế nào?
statement được phát âm là [/ˈsteɪtm(ə)nt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
statement có nghĩa là gì?
statement có nghĩa là "tuyên bố". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
statement thuộc cấp độ nào?
statement là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với statement không?
Ví dụ: "Please make a statement." — mang nghĩa "tuyên bố".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
