staple
/ˈsteɪ.pəl/
mặt hàng chủ lực
📚 Nghĩa
- 1.
món ăn chính, mặt hàng thiết yếu
"Rice is the staple of the local diet."
- 2.
đinh ghim
"He used a staple to attach the papers."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Rice is the staple food for millions of people worldwide.
Gạo là lương thực chính của hàng triệu người trên toàn thế giới.
Please staple these documents together before submitting them.
Vui lòng đóng ghim các tài liệu này lại với nhau trước khi nộp chúng.
This brand of coffee is a staple in many households.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
staple - bản dịch sang 8 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về staple
staple phát âm như thế nào?
staple được phát âm là [/ˈsteɪ.pəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
staple có nghĩa là gì?
staple có nghĩa là "mặt hàng chủ lực". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
staple thuộc cấp độ nào?
staple là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với staple không?
Ví dụ: "Rice is the staple food for millions of people worldwide." — mang nghĩa "mặt hàng chủ lực".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
