Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh stalwart - kiên định

stalwart

/ˈstɒl-/

Nâng cao

kiên định

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Trung thành và tận tâm với một niềm tin, mục tiêu hoặc người.

    "He was a stalwart defender of the people."

  • 2.

    Mạnh mẽ và vững chãi về thể chất.

    "He was a stalwart defender of the people."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

He was a stalwart friend to everyone.

Anh ấy là một người bạn kiên định của mọi người.

She remained a stalwart supporter of the local community.

Cô ấy vẫn là một người ủng hộ kiên định của cộng đồng địa phương.

The company relies on its stalwart employees to navigate tough times.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

stalwart - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어충실한, 굳건한
Englishstalwart
简体中文坚定的
繁體中文堅定的
日本語断固たる
Tiếng Việtkiên định
Portuguêsfirme
Françaisfidèle
Deutschstandhaft
Españolfirme
Монголтууштай
Bahasa Indonesiasetia
Bahasa Melayuteguh
ไทยมั่นคง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "stalwart"

Câu hỏi thường gặp về stalwart

stalwart phát âm như thế nào?

stalwart được phát âm là [/ˈstɒl-/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

stalwart có nghĩa là gì?

stalwart có nghĩa là "kiên định". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

stalwart thuộc cấp độ nào?

stalwart là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với stalwart không?

Ví dụ: "He was a stalwart friend to everyone." — mang nghĩa "kiên định".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI