Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh stagnant - trì trệ

stagnant

Trung cấp

trì trệ

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Không chảy hoặc không di chuyển, và có mùi khó chịu.

    "The pond was covered with a thick layer of stagnant water."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The pond water was stagnant and green.

Nước ao tù đọng và có màu xanh.

My career feels stagnant; I need a new challenge.

Sự nghiệp của tôi có vẻ trì trệ; tôi cần một thử thách mới.

The economy has been stagnant for several years.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

stagnant - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어정체된, 침체된
Englishstagnant
简体中文停滞的
繁體中文停滯的
日本語停滞した
Tiếng Việttrì trệ
Portuguêsestagnado
Françaisstagnant
Deutschstillstehend
Españolestancado
Монголхөдөлгөөнгүй
Bahasa Indonesiastagnan
Bahasa Melayustagnan
ไทยซบเซา

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "stagnant"

Câu hỏi thường gặp về stagnant

stagnant phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc stagnant.

stagnant có nghĩa là gì?

stagnant có nghĩa là "trì trệ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

stagnant thuộc cấp độ nào?

stagnant là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với stagnant không?

Ví dụ: "The pond water was stagnant and green." — mang nghĩa "trì trệ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI