spurious
/ˈspjʊə.ɹi.əs/
giả mạo
📚 Nghĩa
- 1.
không phải là những gì nó tuyên bố là; sai hoặc giả mạo.
"spurious claims"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Be wary of spurious claims that promise quick riches.
Hãy cẩn thận với những tuyên bố giả mạo hứa hẹn làm giàu nhanh chóng.
The detective dismissed the witness's story as spurious.
Thám tử bác bỏ câu chuyện của nhân chứng là giả mạo.
Beware of spurious arguments that lack factual basis.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
spurious - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "spurious"
Câu hỏi thường gặp về spurious
spurious phát âm như thế nào?
spurious được phát âm là [/ˈspjʊə.ɹi.əs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
spurious có nghĩa là gì?
spurious có nghĩa là "giả mạo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
spurious thuộc cấp độ nào?
spurious là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với spurious không?
Ví dụ: "Be wary of spurious claims that promise quick riches." — mang nghĩa "giả mạo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
