Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh sovereignty - chủ quyền

sovereignty

/ˈsɒvrənti/

Nâng cao

chủ quyền

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Quyền và quyền lực đầy đủ của một cơ quan quản lý đối với chính nó, không có bất kỳ sự can thiệp nào từ các nguồn hoặc cơ quan bên ngoài.

    "The country's sovereignty was recognized internationally after its independence."

  • 2.

    Quyền lực hoặc quyền uy tối cao.

    "The monarch maintained absolute sovereignty over the kingdom."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Every independent nation asserts its sovereignty over its territory.

Mọi quốc gia độc lập đều khẳng định chủ quyền của mình đối với lãnh thổ.

The people voted to regain their economic sovereignty.

Người dân đã bỏ phiếu để giành lại chủ quyền kinh tế của họ.

Respect for national sovereignty is a fundamental principle of international law.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

sovereignty - bản dịch sang 8 ngôn ngữ

한국어주권
Englishsupreme power
简体中文主权
Tiếng Việtchủ quyền

Câu hỏi thường gặp về sovereignty

sovereignty phát âm như thế nào?

sovereignty được phát âm là [/ˈsɒvrənti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

sovereignty có nghĩa là gì?

sovereignty có nghĩa là "chủ quyền". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

sovereignty thuộc cấp độ nào?

sovereignty là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với sovereignty không?

Ví dụ: "Every independent nation asserts its sovereignty over its territory." — mang nghĩa "chủ quyền".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI