
souk
chợ Ả Rập
📚 Nghĩa
- 1.
Một khu chợ truyền thống ở các nước Ả Rập và Somalia.
"The souk was a vibrant place full of merchants and shoppers."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We got lost wandering through the crowded souk.
Chúng tôi bị lạc khi lang thang qua khu chợ souk đông đúc.
The aroma of spices filled the air in the bustling souk.
Mùi thơm của gia vị lan tỏa trong không khí tại khu chợ souk nhộn nhịp.
Bargaining is expected when you shop at the traditional souk.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
souk - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về souk
souk phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc souk.
souk có nghĩa là gì?
souk có nghĩa là "chợ Ả Rập". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
souk thuộc cấp độ nào?
souk là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với souk không?
Ví dụ: "We got lost wandering through the crowded souk." — mang nghĩa "chợ Ả Rập".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
