skeptical
/ˈskeptɪkəl/
hoài nghi
📚 Nghĩa
- 1.
Không tin tưởng hoặc nghi ngờ.
"He was skeptical about the new theory."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She was skeptical about his story.
Cô ấy tỏ ra nghi ngờ về câu chuyện của anh ấy.
I'm skeptical that this plan will actually work.
Tôi hoài nghi rằng kế hoạch này sẽ thực sự hiệu quả.
The scientist remained skeptical of the preliminary results.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
skeptical - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "skeptical"
Câu hỏi thường gặp về skeptical
skeptical phát âm như thế nào?
skeptical được phát âm là [/ˈskeptɪkəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
skeptical có nghĩa là gì?
skeptical có nghĩa là "hoài nghi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
skeptical thuộc cấp độ nào?
skeptical là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với skeptical không?
Ví dụ: "She was skeptical about his story." — mang nghĩa "hoài nghi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
