Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh simulate - mô phỏng

simulate

Trung cấp

mô phỏng

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Bắt chước hành vi của một quy trình hoặc hệ thống trong thế giới thực, đặc biệt để đào tạo hoặc phân tích.

    "A flight simulator allows pilots to train without actually flying."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The game can simulate a real battle.

Trò chơi có thể mô phỏng một trận chiến thực tế.

Let's simulate the scenario to see what happens.

Hãy mô phỏng tình huống để xem điều gì sẽ xảy ra.

Scientists simulate earthquakes in the lab.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

simulate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어모의하다, 시뮬레이션하다
Englishsimulate
简体中文模拟
繁體中文模擬
日本語シミュレートする
Tiếng Việtmô phỏng
Portuguêssimular
Françaissimuler
Deutschsimulieren
Españolsimular
Монголдублировать
Bahasa Indonesiamensimulasikan
Bahasa Melayumensimulasikan
ไทยจำลอง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "simulate"

Câu hỏi thường gặp về simulate

simulate phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc simulate.

simulate có nghĩa là gì?

simulate có nghĩa là "mô phỏng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

simulate thuộc cấp độ nào?

simulate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với simulate không?

Ví dụ: "The game can simulate a real battle." — mang nghĩa "mô phỏng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI