serene
/səˈɹiːn/
thanh bình
📚 Nghĩa
- 1.
mô tả trạng thái bình yên, thanh thản, không xao động, thường dùng cho cảnh quan thiên nhiên hoặc bầu không khí tĩnh lặng.
"The lake was serene."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The lake was perfectly serene.
Hồ nước thật thanh bình.
She found the quiet garden to be a serene escape from the city.
Cô ấy thấy khu vườn yên tĩnh là nơi thoát ly thanh bình khỏi thành phố.
The meditation class aims to help students achieve a serene state of mind.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
serene - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "serene"
Câu hỏi thường gặp về serene
serene phát âm như thế nào?
serene được phát âm là [/səˈɹiːn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
serene có nghĩa là gì?
serene có nghĩa là "thanh bình". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
serene thuộc cấp độ nào?
serene là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với serene không?
Ví dụ: "The lake was perfectly serene." — mang nghĩa "thanh bình".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
