Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh seminar - hội thảo

seminar

Nâng cao

hội thảo

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một cuộc họp hoặc hội nghị để thảo luận về một chủ đề cụ thể.

    "The professor announced a seminar on quantum physics."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I attended a seminar yesterday.

Hôm qua tôi đã tham dự một buổi hội thảo.

The seminar on digital marketing was very informative.

Buổi hội thảo về marketing kỹ thuật số rất nhiều thông tin bổ ích.

We are organizing a research seminar for advanced students.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

seminar - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어세미나
Englishseminar
简体中文研讨会
繁體中文研討會
日本語セミナー
Tiếng Việthội thảo
Portuguêsseminário
Françaisséminaire
DeutschSeminar
Españolseminario
Монголсеминар
Bahasa Indonesiaseminar
Bahasa Melayuseminar
ไทยสัมมนา

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "seminar"

Câu hỏi thường gặp về seminar

seminar phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc seminar.

seminar có nghĩa là gì?

seminar có nghĩa là "hội thảo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

seminar thuộc cấp độ nào?

seminar là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với seminar không?

Ví dụ: "I attended a seminar yesterday." — mang nghĩa "hội thảo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI