Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh sector - khu vực

sector

/ˈsɛk.təɹ/

Trung cấp

khu vực

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một phần hoặc bộ phận riêng biệt của một khu vực, hoạt động hoặc tổ chức.

    "The company operates in the technology sector."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

That sector is growing quickly.

Ngành đó đang phát triển nhanh chóng.

He works in the technology sector, which is very innovative.

Anh ấy làm việc trong lĩnh vực công nghệ, một lĩnh vực rất sáng tạo.

The company aims to expand into the renewable energy sector.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

sector - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어부문, 분야
Englishsector
简体中文部门
繁體中文部門
日本語部門
Tiếng Việtkhu vực
Portuguêssetor
Françaissecteur
DeutschBereich
Españolsector
Монголсалбар
Bahasa Indonesiasektor
Bahasa Melayusektor
ไทยภาคส่วน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "sector"

Câu hỏi thường gặp về sector

sector phát âm như thế nào?

sector được phát âm là [/ˈsɛk.təɹ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

sector có nghĩa là gì?

sector có nghĩa là "khu vực". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

sector thuộc cấp độ nào?

sector là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với sector không?

Ví dụ: "That sector is growing quickly." — mang nghĩa "khu vực".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI