scrutinize
soi xét kỹ
📚 Nghĩa
- 1.
Kiểm tra hoặc xem xét một thứ gì đó một cách rất cẩn thận và kỹ lưỡng, thường để tìm lỗi hoặc vấn đề.
"You need to scrutinize the document for any errors."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Please scrutinize this document carefully.
Xin hãy xem xét kỹ lưỡng tài liệu này.
The detective had to scrutinize every clue to solve the case.
Thám tử phải xem xét kỹ lưỡng mọi manh mối để phá án.
We will scrutinize the financial reports for any discrepancies.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
scrutinize - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "scrutinize"
Câu hỏi thường gặp về scrutinize
scrutinize phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc scrutinize.
scrutinize có nghĩa là gì?
scrutinize có nghĩa là "soi xét kỹ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
scrutinize thuộc cấp độ nào?
scrutinize là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với scrutinize không?
Ví dụ: "Please scrutinize this document carefully." — mang nghĩa "soi xét kỹ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
