scrupulous
/ˈskɹu.pjə.ləs/
tỉ mỉ
📚 Nghĩa
- 1.
Được thực hiện với sự cẩn thận và chính xác rất cao.
"The report was the result of years of scrupulous research."
- 2.
Siêng năng, kỹ lưỡng và cực kỳ chú ý đến chi tiết.
"He was scrupulous about keeping records."
- 3.
Có hoặc thể hiện sự tuân thủ nghiêm ngặt những gì mình cho là đúng; có nguyên tắc.
"She is a scrupulous person, always acting with integrity."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He was scrupulous about keeping his promises.
Anh ấy đã rất cẩn thận trong việc giữ lời hứa.
She has a scrupulous attention to detail in her work.
Cô ấy có sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết trong công việc.
The investigation was conducted with scrupulous fairness.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
scrupulous - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "scrupulous"
Câu hỏi thường gặp về scrupulous
scrupulous phát âm như thế nào?
scrupulous được phát âm là [/ˈskɹu.pjə.ləs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
scrupulous có nghĩa là gì?
scrupulous có nghĩa là "tỉ mỉ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
scrupulous thuộc cấp độ nào?
scrupulous là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với scrupulous không?
Ví dụ: "He was scrupulous about keeping his promises." — mang nghĩa "tỉ mỉ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
