scope
/ˈskoʊp/
phạm vi
📚 Nghĩa
- 1.
Mức độ ảnh hưởng hoặc áp dụng của một điều gì đó.
"the scope of the project, the scope of responsibility"
- 1.
Xem xét hoặc khảo sát sơ bộ một cái gì đó.
"the scope of the project, the scope of responsibility"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
What is the scope of this project?
Phạm vi của dự án này là gì?
We need to broaden the scope of our services.
Chúng ta cần mở rộng phạm vi dịch vụ của mình.
The scientist will scope out the new research area.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
scope - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "scope"
Câu hỏi thường gặp về scope
scope phát âm như thế nào?
scope được phát âm là [/ˈskoʊp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
scope có nghĩa là gì?
scope có nghĩa là "phạm vi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
scope thuộc cấp độ nào?
scope là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với scope không?
Ví dụ: "What is the scope of this project?" — mang nghĩa "phạm vi".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
