scheme
/skiːm/
kế hoạch
📚 Nghĩa
- 1.
Một kế hoạch có hệ thống cho hành động trong tương lai, thường bao gồm các phương pháp cụ thể để đạt được ý định hoặc mục tiêu ẩn giấu.
"The spy had a complex scheme to infiltrate the enemy base."
- 1.
Âm mưu hoặc thiết kế một kế hoạch, thường với ý định tiêu cực hoặc bí mật.
"The spy had a complex scheme to infiltrate the enemy base."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
They have a secret scheme.
Họ có một âm mưu bí mật.
Let's make a scheme to save money.
Hãy lập một kế hoạch để tiết kiệm tiền.
The new marketing scheme aims to increase sales.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
scheme - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "scheme"
Câu hỏi thường gặp về scheme
scheme phát âm như thế nào?
scheme được phát âm là [/skiːm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
scheme có nghĩa là gì?
scheme có nghĩa là "kế hoạch". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
scheme thuộc cấp độ nào?
scheme là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với scheme không?
Ví dụ: "They have a secret scheme." — mang nghĩa "kế hoạch".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
