Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh scalp - da đầu

scalp

/skælp/

Trung cấp

da đầu

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Phần da trên đầu người, nơi tóc mọc.

    "He had a large bald patch on his scalp."

động từ
  • 1.

    Lột hoặc cắt da đầu của ai đó.

    "The warriors would scalp their enemies."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My scalp itches terribly after being in the sun all day.

Da đầu tôi ngứa kinh khủng sau khi phơi nắng cả ngày.

The shampoo is designed to soothe an irritated scalp.

Dầu gội này được thiết kế để làm dịu da đầu bị kích ứng.

Historical accounts describe warriors who would scalp their defeated enemies.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

scalp - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어두피
Englishscalp
简体中文头皮
繁體中文頭皮
日本語頭皮
Tiếng Việtda đầu
Portuguêscouro cabeludo
Françaiscuir chevelu
DeutschKopfhaut
Españolcuero cabelludo
Монгол头皮
Bahasa Indonesiakulit kepala
Bahasa Melayukulit kepala
ไทยหนังศีรษะ

Câu hỏi thường gặp về scalp

scalp phát âm như thế nào?

scalp được phát âm là [/skælp/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

scalp có nghĩa là gì?

scalp có nghĩa là "da đầu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

scalp thuộc cấp độ nào?

scalp là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với scalp không?

Ví dụ: "My scalp itches terribly after being in the sun all day." — mang nghĩa "da đầu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI