Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh scale - quy mô

scale

/skeɪl/

Trung cấp

quy mô

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Kích thước hoặc phạm vi tương đối của một thứ gì đó

    "The scale of the project was enormous."

  • 2.

    Một tập hợp các số hoặc ký hiệu dùng để đo lường một thứ gì đó

    "The scale of the project was enormous."

  • 3.

    Các mảnh mỏng bảo vệ da cá và bò sát

    "The scale of the project was enormous."

động từ
  • 1.

    Leo lên hoặc vượt qua một thứ gì đó cao

    "The scale of the project was enormous."

  • 2.

    Điều chỉnh hoặc quy định một cái gì đó theo một tiêu chuẩn

    "The scale of the project was enormous."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need to adjust the scale of our operations to meet demand.

Chúng ta cần điều chỉnh quy mô hoạt động để đáp ứng nhu cầu.

The artist used a different scale for the background details.

Nghệ sĩ đã sử dụng một tỷ lệ khác cho các chi tiết nền.

Be careful not to step on the fish's delicate scales.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

scale - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어규모, 축척, 비늘, 저울
Englishscale
简体中文规模
繁體中文規模
日本語規模
Tiếng Việtquy mô
Portuguêsescala
Françaiséchelle
DeutschSkala
Españolescala
Монголхэмжээ
Bahasa Indonesiaskala
Bahasa Melayuskala
ไทยมาตราส่วน

Câu hỏi thường gặp về scale

scale phát âm như thế nào?

scale được phát âm là [/skeɪl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

scale có nghĩa là gì?

scale có nghĩa là "quy mô". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

scale thuộc cấp độ nào?

scale là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với scale không?

Ví dụ: "We need to adjust the scale of our operations to meet demand." — mang nghĩa "quy mô".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI