satisfy
/ˈsætɪsfaɪ/
làm hài lòng, đáp ứng
📚 Nghĩa
- 1.
Đáp ứng kỳ vọng hoặc nhu cầu của ai đó.
"Their service really satisfied me."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Their service really satisfied me.
Dịch vụ của họ làm tôi rất hài lòng.
Nothing seems to satisfy him these days.
Dạo này dường như chẳng có gì làm anh ấy hài lòng.
A glass of water satisfied my thirst.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
satisfy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "satisfy"
Câu hỏi thường gặp về satisfy
satisfy phát âm như thế nào?
satisfy được phát âm là [/ˈsætɪsfaɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
satisfy có nghĩa là gì?
satisfy có nghĩa là "làm hài lòng, đáp ứng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
satisfy thuộc cấp độ nào?
satisfy là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với satisfy không?
Ví dụ: "Their service really satisfied me." — mang nghĩa "làm hài lòng, đáp ứng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
