gradually
/ˈɡrædʒuəli/
dần dần; từ từ
📚 Nghĩa
- 1.
Một cách từ từ, dần dần theo thời gian.
"The weather is gradually getting warmer."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The weather is gradually getting warmer.
Thời tiết đang dần ấm lên.
Her English is gradually improving.
Tiếng Anh của cô ấy đang tiến bộ dần.
The pain gradually went away.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
gradually - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về gradually
gradually phát âm như thế nào?
gradually được phát âm là [/ˈɡrædʒuəli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
gradually có nghĩa là gì?
gradually có nghĩa là "dần dần; từ từ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
gradually thuộc cấp độ nào?
gradually là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với gradually không?
Ví dụ: "The weather is gradually getting warmer." — mang nghĩa "dần dần; từ từ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
