predict
/prɪˈdɪkt/
dự đoán, tiên đoán
📚 Nghĩa
- 1.
Nói trước điều có thể xảy ra trong tương lai.
"Experts predict a cold winter this year."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Experts predict a cold winter this year.
Các chuyên gia dự đoán mùa đông năm nay sẽ lạnh.
Nobody can predict the future perfectly.
Không ai có thể dự đoán tương lai một cách hoàn hảo.
She predicted his answer before he spoke.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "predict" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“and because you can predict every move that you make you can't tickle yourself”
4 Interesting Facts You Didn't Ask For 😧Mở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
predict - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "predict"
Câu hỏi thường gặp về predict
predict phát âm như thế nào?
predict được phát âm là [/prɪˈdɪkt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
predict có nghĩa là gì?
predict có nghĩa là "dự đoán, tiên đoán". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
predict thuộc cấp độ nào?
predict là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với predict không?
Ví dụ: "Experts predict a cold winter this year." — mang nghĩa "dự đoán, tiên đoán".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
