Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh pollution - ô nhiễm

pollution

/pəˈluːʃn/

Trung cấp

ô nhiễm

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Tình trạng không khí, nước, đất bị nhiễm bẩn.

    "Air pollution is a serious problem in big cities."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Air pollution is a serious problem in big cities.

Ô nhiễm không khí là vấn đề nghiêm trọng ở các thành phố lớn.

Plastic waste causes ocean pollution.

Rác thải nhựa gây ô nhiễm đại dương.

We must reduce pollution to protect future generations.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

pollution - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어오염, 공해
Englishcontamination
简体中文污染
繁體中文污染
日本語汚染
Tiếng Việtô nhiễm
Portuguêspoluição
Françaispollution
DeutschVerschmutzung
Españolcontaminación
Монголбохирдол
Bahasa Indonesiapolusi, pencemaran
Bahasa Melayupencemaran
ไทยมลพิษ

Câu hỏi thường gặp về pollution

pollution phát âm như thế nào?

pollution được phát âm là [/pəˈluːʃn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

pollution có nghĩa là gì?

pollution có nghĩa là "ô nhiễm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

pollution thuộc cấp độ nào?

pollution là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với pollution không?

Ví dụ: "Air pollution is a serious problem in big cities." — mang nghĩa "ô nhiễm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI