sardonic
/saːˈdɔnɪk/
mỉa mai
📚 Nghĩa
- 1.
Thể hiện sự khinh bỉ hoặc chế giễu.
"a sardonic smile"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
His sardonic smile said it all.
Nụ cười đầy mỉa mai của anh ấy đã nói lên tất cả.
She gave a sardonic laugh when he explained his ridiculous plan.
Cô ấy bật cười đầy mỉa mai khi anh ấy giải thích kế hoạch ngớ ngẩn của mình.
The critic's review was filled with sardonic wit.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sardonic - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "sardonic"
Câu hỏi thường gặp về sardonic
sardonic phát âm như thế nào?
sardonic được phát âm là [/saːˈdɔnɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sardonic có nghĩa là gì?
sardonic có nghĩa là "mỉa mai". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sardonic thuộc cấp độ nào?
sardonic là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với sardonic không?
Ví dụ: "His sardonic smile said it all." — mang nghĩa "mỉa mai".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
