sanguine
/ˈsæŋ.ɡwɪn/
lạc quan
📚 Nghĩa
- 1.
Có thái độ hy vọng và tích cực về tương lai, đặc biệt là trong các tình huống khó khăn.
"He is sanguine about the company's future."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She remained sanguine about the future.
Cô ấy vẫn lạc quan về tương lai.
Despite the setbacks, he's surprisingly sanguine.
Bất chấp những trở ngại, anh ấy vẫn đáng ngạc nhiên là lạc quan.
The team's sanguine outlook boosted morale.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
sanguine - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "sanguine"
Câu hỏi thường gặp về sanguine
sanguine phát âm như thế nào?
sanguine được phát âm là [/ˈsæŋ.ɡwɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
sanguine có nghĩa là gì?
sanguine có nghĩa là "lạc quan". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
sanguine thuộc cấp độ nào?
sanguine là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với sanguine không?
Ví dụ: "She remained sanguine about the future." — mang nghĩa "lạc quan".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
