Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh sanction - trừng phạt, phê chuẩn

sanction

/ˈsæŋkʃən/

Trung cấp

trừng phạt, phê chuẩn

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hình phạt khi vi phạm luật hoặc quy tắc.

    "The country was fined after the sanction was imposed."

  • 2.

    Sự cho phép hoặc phê duyệt chính thức cho một hành động.

    "The country was fined after the sanction was imposed."

động từ
  • 1.

    Cho phép hoặc phê duyệt chính thức cho một hành động hoặc biện pháp.

    "The country was fined after the sanction was imposed."

  • 2.

    Áp dụng hình phạt.

    "The country was fined after the sanction was imposed."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The country faced new sanctions.

Quốc gia đó phải đối mặt với các lệnh trừng phạt mới.

Did the committee give their sanction to the proposal?

Ủy ban đã phê chuẩn đề xuất đó chưa?

The new policy requires official sanction before implementation.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

sanction - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어제재, 승인
Englishsanction
简体中文制裁,批准
繁體中文制裁,批准
日本語制裁、承認
Tiếng Việttrừng phạt, phê chuẩn
Portuguêssanção, aprovação
Françaissanction, approbation
DeutschSanktion, Genehmigung
Españolsanción, aprobación
Монголхориг, зөвшөөрөл
Bahasa Indonesiasanksi, persetujuan
Bahasa Melayusekatan, kelulusan
ไทยการคว่ำบาตร การอนุมัติ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "sanction"

Câu hỏi thường gặp về sanction

sanction phát âm như thế nào?

sanction được phát âm là [/ˈsæŋkʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

sanction có nghĩa là gì?

sanction có nghĩa là "trừng phạt, phê chuẩn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

sanction thuộc cấp độ nào?

sanction là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với sanction không?

Ví dụ: "The country faced new sanctions." — mang nghĩa "trừng phạt, phê chuẩn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI