Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh salient - nổi bật

salient

/ˈseɪ.li.ənt/

Nâng cao

nổi bật

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Phần quan trọng nhất hoặc đáng chú ý nhất. Nó có nghĩa là điều gì đó đáng chú ý hoặc có liên quan và áp dụng được.

    "'salient features' means 'prominent characteristics'."

danh từ
  • 1.

    Một phần nhô ra của công sự, hệ thống hào hoặc tuyến phòng thủ. Có thể được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự.

    "'salient features' means 'prominent characteristics'."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The most salient point was the lack of evidence.

Điểm nổi bật nhất là thiếu bằng chứng.

Can you highlight the salient features of the new proposal?

Bạn có thể nêu bật những đặc điểm nổi bật của đề xuất mới không?

The report identified several salient issues in the company's strategy.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

salient - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어가장 두드러진
Englishsalient
简体中文突出的
繁體中文突出的
日本語顕著な
Tiếng Việtnổi bật
Portuguêssaliente
Françaissaillant
Deutschhervorstechend
Españolsobresaliente
Монголонцгой
Bahasa Indonesiamenonjol
Bahasa Melayuketara
ไทยที่โดดเด่น

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "salient"

Câu hỏi thường gặp về salient

salient phát âm như thế nào?

salient được phát âm là [/ˈseɪ.li.ənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

salient có nghĩa là gì?

salient có nghĩa là "nổi bật". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

salient thuộc cấp độ nào?

salient là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với salient không?

Ví dụ: "The most salient point was the lack of evidence." — mang nghĩa "nổi bật".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI