Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ruminate - ngẫm nghĩ

ruminate

/ˈɹumɪneɪt/

Nâng cao

ngẫm nghĩ

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    suy nghĩ sâu sắc về điều gì đó

    "He ruminated on the events of the day."

  • 2.

    nhai lại

    "The cow ruminated contentedly in the field."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She would often ruminate on past mistakes.

Cô ấy thường suy ngẫm về những sai lầm trong quá khứ.

Don't just sit there and ruminate about the problem; let's find a solution.

Đừng chỉ ngồi đó suy ngẫm về vấn đề; hãy cùng tìm giải pháp.

The philosopher spent years ruminating on the nature of existence.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ruminate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어숙고하다
Englishruminate
简体中文反刍
繁體中文反芻
日本語反芻する
Tiếng Việtngẫm nghĩ
Portuguêsrumina
Françaisruminer
Deutschnachdenken
Españolrumiar
Монголбясалгах
Bahasa Indonesiamerenungkan
Bahasa Melayumerenung
ไทยครุ่นคิด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ruminate"

Câu hỏi thường gặp về ruminate

ruminate phát âm như thế nào?

ruminate được phát âm là [/ˈɹumɪneɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

ruminate có nghĩa là gì?

ruminate có nghĩa là "ngẫm nghĩ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ruminate thuộc cấp độ nào?

ruminate là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với ruminate không?

Ví dụ: "She would often ruminate on past mistakes." — mang nghĩa "ngẫm nghĩ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI