Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh royalness - phẩm chất hoàng gia, uy nghi

royalness

/ˈrɔɪəlnəs/

Nâng cao

phẩm chất hoàng gia, uy nghi

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Phẩm chất hoặc trạng thái hoàng gia; uy nghi hoặc phong thái vương giả.

    "Her royalness was evident in her dignified posture and elegant manner."

  • 2.

    Những đặc điểm hoặc bản chất cố hữu liên quan đến hoàng tộc.

    "The ancient crown seemed to radiate a certain royalness."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Her gentle demeanor combined with her confident stride exuded a natural royalness.

Phong thái dịu dàng kết hợp với dáng đi tự tin của cô ấy toát lên vẻ vương giả tự nhiên.

Despite living a simple life, he carried himself with an undeniable royalness.

Mặc dù sống một cuộc đời giản dị, anh ấy vẫn mang trong mình một phẩm chất vương giả không thể phủ nhận.

The artist tried to capture the unique royalness of the historical figure in her portrait.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "royalness" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

royalness - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어왕족다움, 위엄
Englishroyal quality, majesty
简体中文王室风范, 威严
繁體中文王室風範, 威嚴
日本語王族らしさ, 威厳
Tiếng Việtphẩm chất hoàng gia, uy nghi

Câu hỏi thường gặp về royalness

royalness phát âm như thế nào?

royalness được phát âm là [/ˈrɔɪəlnəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

royalness có nghĩa là gì?

royalness có nghĩa là "phẩm chất hoàng gia, uy nghi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

royalness thuộc cấp độ nào?

royalness là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với royalness không?

Ví dụ: "Her gentle demeanor combined with her confident stride exuded a natural royalness." — mang nghĩa "phẩm chất hoàng gia, uy nghi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI