robust
mạnh mẽ
📚 Nghĩa
- 1.
Mạnh mẽ và khỏe mạnh; vững chắc.
"He has a robust physique."
- 2.
Mạnh mẽ, khỏe mạnh hoặc thành công.
"The company has a robust economy."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This is a robust design.
Đây là một thiết kế chắc chắn.
We need a more robust plan to handle unexpected issues.
Chúng ta cần một kế hoạch vững chắc hơn để xử lý các vấn đề bất ngờ.
The company has a robust financial system.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
robust - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "robust"
Câu hỏi thường gặp về robust
robust phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc robust.
robust có nghĩa là gì?
robust có nghĩa là "mạnh mẽ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
robust thuộc cấp độ nào?
robust là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với robust không?
Ví dụ: "This is a robust design." — mang nghĩa "mạnh mẽ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
