Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh robust - mạnh mẽ

robust

Trung cấp

mạnh mẽ

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Mạnh mẽ và khỏe mạnh; vững chắc.

    "He has a robust physique."

  • 2.

    Mạnh mẽ, khỏe mạnh hoặc thành công.

    "The company has a robust economy."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This is a robust design.

Đây là một thiết kế chắc chắn.

We need a more robust plan to handle unexpected issues.

Chúng ta cần một kế hoạch vững chắc hơn để xử lý các vấn đề bất ngờ.

The company has a robust financial system.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

robust - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어견고한, 튼튼한
Englishrobust
简体中文健壮
繁體中文穩健
日本語堅牢な
Tiếng Việtmạnh mẽ
Portuguêsrobusto
Françaisrobuste
Deutschrobust
Españolrobusto
Монголбөх бат
Bahasa Indonesiakuat
Bahasa Melayukukuh
ไทยแข็งแกร่ง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "robust"

Câu hỏi thường gặp về robust

robust phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc robust.

robust có nghĩa là gì?

robust có nghĩa là "mạnh mẽ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

robust thuộc cấp độ nào?

robust là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với robust không?

Ví dụ: "This is a robust design." — mang nghĩa "mạnh mẽ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI