Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh rhetoric - thuật hùng biện

rhetoric

Nâng cao

thuật hùng biện

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Nghệ thuật diễn thuyết hoặc viết hiệu quả hoặc thuyết phục, đặc biệt là việc sử dụng các hình tượng tu từ và các kỹ thuật sáng tác khác.

    "The politician's speech was full of empty rhetoric."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His rhetoric was very persuasive.

Bài hùng biện của ông ấy rất thuyết phục.

Be careful not to get caught up in political rhetoric.

Hãy cẩn thận đừng để bị cuốn vào những lời lẽ chính trị.

The professor explained the history of rhetoric in ancient Greece.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

rhetoric - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어수사학
Englishrhetoric
简体中文修辞学
繁體中文修辭學
日本語修辞学
Tiếng Việtthuật hùng biện
Portuguêsretórica
Françaisrhétorique
DeutschRhetorik
Españolretórica
Монголуран сайхны
Bahasa Indonesiaretorika
Bahasa Melayuretorik
ไทยวาทศิลป์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "rhetoric"

Câu hỏi thường gặp về rhetoric

rhetoric phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc rhetoric.

rhetoric có nghĩa là gì?

rhetoric có nghĩa là "thuật hùng biện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

rhetoric thuộc cấp độ nào?

rhetoric là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với rhetoric không?

Ví dụ: "His rhetoric was very persuasive." — mang nghĩa "thuật hùng biện".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI