Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh revolution - cuộc cách mạng

revolution

/ˌɹɛvəˈl(j)uːʃən/

Trung cấp

cuộc cách mạng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự thay đổi cơ bản và thường đột ngột về quyền lực chính trị và tổ chức chính trị.

    "The revolution led to a new government."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The revolution changed the country forever.

Cuộc cách mạng đã thay đổi đất nước mãi mãi.

Many people hoped for a peaceful revolution.

Nhiều người đã hy vọng vào một cuộc cách mạng hòa bình.

The scientific revolution led to new discoveries.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

revolution - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어혁명
Englishrevolution
简体中文革命
繁體中文革命
日本語革命
Tiếng Việtcuộc cách mạng
Portuguêsrevolução
Françaisrévolution
DeutschRevolution
Españolrevolución
Монголхувьсгал
Bahasa Indonesiarevolusi
Bahasa Melayurevolusi
ไทยการปฏิวัติ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "revolution"

Câu hỏi thường gặp về revolution

revolution phát âm như thế nào?

revolution được phát âm là [/ˌɹɛvəˈl(j)uːʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

revolution có nghĩa là gì?

revolution có nghĩa là "cuộc cách mạng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

revolution thuộc cấp độ nào?

revolution là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với revolution không?

Ví dụ: "The revolution changed the country forever." — mang nghĩa "cuộc cách mạng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI