Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh reverence - sự tôn kính

reverence

/ˈɹɛv.ə.ɹəns/

Nâng cao

sự tôn kính

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự tôn trọng sâu sắc đối với ai đó hoặc điều gì đó.

    "The people looked on the ancient ruins with reverence."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She spoke with reverence about her grandmother.

Cô ấy nói về bà của mình với sự kính trọng.

The students listened to the professor's lecture with deep reverence.

Các sinh viên lắng nghe bài giảng của giáo sư với sự kính trọng sâu sắc.

There was an air of reverence in the ancient library.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

reverence - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어숭배, 존경
Englishreverence
简体中文崇敬
繁體中文崇敬
日本語畏敬
Tiếng Việtsự tôn kính
Portuguêsreverência
Françaisrévérence
DeutschEhrfurcht
Españolreverencia
Монголхүндэтгэл
Bahasa Indonesiarasa hormat
Bahasa Melayurasa hormat
ไทยความเคารพ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "reverence"

Câu hỏi thường gặp về reverence

reverence phát âm như thế nào?

reverence được phát âm là [/ˈɹɛv.ə.ɹəns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

reverence có nghĩa là gì?

reverence có nghĩa là "sự tôn kính". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

reverence thuộc cấp độ nào?

reverence là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với reverence không?

Ví dụ: "She spoke with reverence about her grandmother." — mang nghĩa "sự tôn kính".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI