Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh revenue - doanh thu

revenue

Trung cấp

doanh thu

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Tổng số tiền thu nhập mà một doanh nghiệp hoặc chính phủ kiếm được từ việc bán hàng, cung cấp dịch vụ hoặc các hoạt động kinh doanh khác.

    "The company's revenue increased by 10% last quarter."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The company's revenue increased last quarter.

Doanh thu của công ty đã tăng trong quý trước.

We need to find ways to boost our annual revenue.

Chúng ta cần tìm cách để tăng doanh thu hàng năm.

The government relies on tax revenue to fund public services.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

revenue - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어수익
Englishrevenue
简体中文收入
繁體中文營收
日本語収益
Tiếng Việtdoanh thu
Portuguêsreceita
Françaisrevenu
DeutschUmsatz
Españolingresos
Монголорлого
Bahasa Indonesiapendapatan
Bahasa Melayupendapatan
ไทยรายได้

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "revenue"

Câu hỏi thường gặp về revenue

revenue phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc revenue.

revenue có nghĩa là gì?

revenue có nghĩa là "doanh thu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

revenue thuộc cấp độ nào?

revenue là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với revenue không?

Ví dụ: "The company's revenue increased last quarter." — mang nghĩa "doanh thu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI