Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh retrieve - lấy lại

retrieve

/ɹiˈtɹiv/

Trung cấp

lấy lại

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    lấy lại thứ đã mất hoặc bị lấy đi.

    "retrieve the ball"

  • 2.

    tìm và mang về dữ liệu hoặc thông tin.

    "retrieve the data"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I need to retrieve my keys.

Tôi cần lấy lại chìa khóa của mình.

Can you help me retrieve the ball from the roof?

Bạn có thể giúp tôi lấy quả bóng từ trên mái nhà xuống không?

The system will retrieve your data automatically.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

retrieve - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어되찾다, 회수하다
Englishretrieve
简体中文检索
繁體中文檢索
日本語取り戻す
Tiếng Việtlấy lại
Portuguêsrecuperar
Françaisrécupérer
Deutschzurückholen
Españolrecuperar
Монголсэргээх
Bahasa Indonesiamengambil kembali
Bahasa Melayumendapatkan semula
ไทยดึงข้อมูลกลับคืน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "retrieve"

Câu hỏi thường gặp về retrieve

retrieve phát âm như thế nào?

retrieve được phát âm là [/ɹiˈtɹiv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

retrieve có nghĩa là gì?

retrieve có nghĩa là "lấy lại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

retrieve thuộc cấp độ nào?

retrieve là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với retrieve không?

Ví dụ: "I need to retrieve my keys." — mang nghĩa "lấy lại".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI