Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh retreat - rút lui

retreat

/ɹəˈtɹiːt/

Trung cấp

rút lui

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động lùi lại hoặc rút lui khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó chịu.

    "The army was forced to retreat."

động từ
  • 1.

    Rút lui hoặc di chuyển về phía sau hoặc ra khỏi một vị trí.

    "The army was forced to retreat."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The hikers decided to retreat due to the sudden change in weather.

Những người đi bộ đường dài quyết định rút lui do thời tiết thay đổi đột ngột.

She found a quiet place to retreat and gather her thoughts.

Cô ấy tìm một nơi yên tĩnh để rút lui và tập hợp suy nghĩ của mình.

The company announced a voluntary retreat from the struggling market.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

retreat - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어후퇴
Englishretreat
简体中文撤退
繁體中文撤退
日本語撤退
Tiếng Việtrút lui
Portuguêsrecuar
Françaisretraite
DeutschRückzug
Españolretirada
Монголухрах
Bahasa Indonesiamundur
Bahasa Melayuundur
ไทยถอย

Câu hỏi thường gặp về retreat

retreat phát âm như thế nào?

retreat được phát âm là [/ɹəˈtɹiːt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

retreat có nghĩa là gì?

retreat có nghĩa là "rút lui". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

retreat thuộc cấp độ nào?

retreat là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với retreat không?

Ví dụ: "The hikers decided to retreat due to the sudden change in weather." — mang nghĩa "rút lui".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI