reticent
/ˈɹɛtɪsənt/
kín đáo
📚 Nghĩa
- 1.
Không sẵn lòng tiết lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc của mình.
"She was extremely reticent about her personal life."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She was reticent about her past.
Cô ấy kín đáo về quá khứ của mình.
He's usually quite reticent, but he opened up after a few drinks.
Anh ấy thường khá kín đáo, nhưng anh ấy đã cởi mở sau vài ly rượu.
The witness remained reticent during the interrogation.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
reticent - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "reticent"
Câu hỏi thường gặp về reticent
reticent phát âm như thế nào?
reticent được phát âm là [/ˈɹɛtɪsənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
reticent có nghĩa là gì?
reticent có nghĩa là "kín đáo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
reticent thuộc cấp độ nào?
reticent là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với reticent không?
Ví dụ: "She was reticent about her past." — mang nghĩa "kín đáo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
