Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh retain - giữ lại

retain

/ɹɪˈteɪn/

Trung cấp

giữ lại

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Tiếp tục sở hữu hoặc sử dụng một cái gì đó.

    "The house retains its original charm."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She wants to retain her independence.

Cô ấy muốn giữ vững sự độc lập của mình.

Try to retain as much information as possible during the lecture.

Hãy cố gắng ghi nhớ càng nhiều thông tin càng tốt trong suốt bài giảng.

The old building managed to retain its original charm.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

retain - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어보유하다, 유지하다
Englishretain
简体中文保留
繁體中文保留
日本語保持する
Tiếng Việtgiữ lại
Portuguêsreter
Françaisconserver
Deutschbeibehalten
Españolretener
Монголхадгалах
Bahasa Indonesiamempertahankan
Bahasa Melayumengekalkan
ไทยเก็บรักษาไว้

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "retain"

Câu hỏi thường gặp về retain

retain phát âm như thế nào?

retain được phát âm là [/ɹɪˈteɪn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

retain có nghĩa là gì?

retain có nghĩa là "giữ lại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

retain thuộc cấp độ nào?

retain là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với retain không?

Ví dụ: "She wants to retain her independence." — mang nghĩa "giữ lại".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI