
resume
/ɹəˈzjuːm/
lấy lại
📚 Nghĩa
- 1.
Giành lại thứ gì đó bạn đã sở hữu hoặc có trước đây.
"He managed to regain his health after the illness."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I will resume my studies next year.
Tôi sẽ tiếp tục việc học vào năm tới.
Let's resume our conversation after the break.
Chúng ta hãy tiếp tục cuộc trò chuyện sau giờ giải lao.
The company hopes to resume normal operations soon.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
resume - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "resume"
Câu hỏi thường gặp về resume
resume phát âm như thế nào?
resume được phát âm là [/ɹəˈzjuːm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
resume có nghĩa là gì?
resume có nghĩa là "lấy lại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
resume thuộc cấp độ nào?
resume là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với resume không?
Ví dụ: "I will resume my studies next year." — mang nghĩa "lấy lại".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
